fbpx

Phun PU Foam Cách Nhiệt – Giải Pháp Cách Nhiệt Công Nghiệp & Dân Dụng

Foam cách nhiệt có những đặc điểm ưu việt giúp cách nhiệt, kháng cháy, giảm tải trọng với độ bền cao. Vì vậy sản phẩm được ứng dụng nhiều vào các ngành công nghiệp, phổ biến nhất là trong hạng mục Cách nhiệt – Cách âm trong ngành xây dựng. Hãy cùng Polyme Ngọc Diệp tìm hiểu thông tin chi tiết về sản phẩm trong bài viết dưới đây.

Foam-cách-nhiệt-là-gì
Foam cách nhiệt là gì?

Foam cách nhiệt là gì?

PU Foam cách nhiệt (Polyurethane Foam) là vật liệu cách nhiệt dạng bọt xốp, hình thành từ phản ứng hoá học giữa hai thành phần PolyolIsocyanate qua máy phun cao áp chuyên dụng. Sau khi phun, hỗn hợp giãn nở và đóng rắn chỉ trong 2–3 giây, tạo thành lớp bọt PU màu trắng ngà, siêu nhẹ, bám trực tiếp lên bề mặt công trình mà không cần khung đỡ hay keo dán riêng.

Điểm khác biệt so với vật liệu cách nhiệt dạng tấm (bông thuỷ tinh, EPS, XPS) là PU Foam phun tạo ra một lớp liền mạch, không mối nối, không khe hở – đây là yếu tố quyết định hiệu quả cách nhiệt thực tế, vì phần lớn thất thoát nhiệt trong các giải pháp dạng tấm xảy ra tại điểm nối và khe co giãn.

Tại Polyme Ngọc Diệp, nguyên liệu Polyol/Isocyanate được nhập khẩu có đầy đủ chứng từ CO/CQ, từ USA, Germany, Japan, Korea, China, . Tuỳ hạng mục công trình, đội kỹ thuật sẽ chọn mã nguyên liệu và tỷ trọng phun phù hợp – không dùng một công thức chung cho mọi loại mái, tường hay bồn chứa.

Foam cách nhiệt là gì? Foam cách nhiệt được cấu tạo từ thành phần nào?
Foam cách nhiệt là gì? Foam cách nhiệt được cấu tạo từ thành phần nào?

Thông số kỹ thuật đã kiểm định

Chỉ tiêu Thông số Nguồn kiểm định
Hệ số dẫn nhiệt (λ) 0,019 – 0,023 W/m.K VIBM — Viện Vật liệu Xây dựng, Bộ Xây dựng
Khả năng cách âm Lên đến 23 dB Bộ Xây dựng chứng nhận
Cấu trúc tế bào Ô kín (Closed Cell) Không thấm nước, không thấm hầu hết hoá chất trừ axit mạnh
Tuổi thọ Hơn 30 năm khi thi công trong nhà; hơn 20 năm khi thi công ngoài trời Chênh lệch do mức tiếp xúc tia UV và thời tiết trực tiếp
Cấp cháy vật liệu B1 hoặc B2 (theo DIN 4102-1), tuỳ dòng nguyên liệu SGS
Trọng lượng Siêu nhẹ – không làm tăng đáng kể tải trọng kết cấu

Lưu ý về giá trị λ theo từng hạng mục: khoảng 0,019 – 0,023 W/m.K là hệ số dẫn nhiệt tham chiếu chung của PU Foam mật độ cao do Polyme Ngọc Diệp thi công. Giá trị thực tế dao động theo tỷ trọng và mã nguyên liệu sử dụng cho từng hạng mục cụ thể (mái BTCT, mái dốc, kho lạnh, bồn chứa…) – đội kỹ thuật sẽ tư vấn thông số chính xác theo khảo sát thực địa.

Lưu ý về cấp cháy: B1/B2 là phân loại phản ứng với lửa của vật liệu theo DIN 4102-1, không phải giới hạn chịu lửa của cả hệ kết cấu (EI). Với hạng mục yêu cầu chống cháy lan đạt EI-70 (trục kỹ thuật, sàn/tường nhà cao tầng), đây là dịch vụ và hệ giải pháp riêng – xem [Phun PU Foam chống cháy lan].

PU Foam cách nhiệt giải quyết vấn đề gì?

Với công trình dân dụng: mái tôn, mái bê tông hấp thụ nhiệt mặt trời trực tiếp khiến nhà nóng bức vào mùa hè, tăng thời gian và chi phí chạy điều hoà. Lớp PU Foam liền mạch dưới mái ngăn bức xạ nhiệt truyền vào không gian sống, đồng thời không có khe hở để nhiệt “rò” qua như các tấm cách nhiệt lắp ghép.

Với nhà xưởng, kho lạnh, kho công nghiệp: thất thoát nhiệt tại các điểm nối vật liệu cách nhiệt cũ khiến máy nén kho lạnh phải hoạt động liên tục hơn mức cần thiết, tăng chi phí điện vận hành. Với bồn chứa, đường ống hơi, đường ống Chiller, tổn thất nhiệt dọc đường ống làm giảm hiệu suất truyền tải. Lớp PU Foam bám liền mạch quanh bề mặt cong, góc cạnh – dạng hình học mà vật liệu tấm khó xử lý triệt để – giúp giảm các điểm thất thoát này.

Ưu điểm vượt trội của PU Foam cách nhiệt, cách âm
Ưu điểm vượt trội của PU Foam cách nhiệt, cách âm

Ứng dụng của PU Foam cách nhiệt

Với những ưu điểm vượt trội được nêu trên, PU Foam là giải pháp hoàn hảo để ứng dụng vào ngành công nghiệp với nhiều hạng mục khác nhau:

  • Cách nhiệt tường, mái, trần nhà ở dân dụng
  • Cách nhiệt bồn téc, bồn chứa nước, bồn chứa hoá chất
  • Cách nhiệt đường ống Chiller, đường ống gió, đường ống hơi
  • Cách nhiệt lò sấy, bình năng lượng mặt trời, bình nóng lạnh
  • Cách nhiệt tàu thuyền, container lạnh
  • Chống nóng mái nhà máy, xưởng sản xuất
  • Chống ngưng tụ hơi nước tại sàn deck, kho lạnh, phòng sạch
Ứng dụng của Foam cách nhiệt trong ngành công nghiệp sản xuất
Ứng dụng của Foam cách nhiệt trong ngành công nghiệp sản xuất

=> Xem thêm: Các dự án ứng dụng công nghệ phun PU Foam

Vì sao chọn Polyme Ngọc Diệp?

  • Đội ngũ kỹ thuật hơn 100 người, trong đó có 17 kỹ sư xây dựng, 3 kỹ sư vật liệu, 2 kỹ sư hoá cao phân tử – được đào tạo bài bản và có kinh nghiệm thi công thực tế nhiều năm.
  • Thiết bị phun cao áp Graco (Mỹ) – chuẩn thiết bị phổ biến trong ngành phun PU công nghiệp – cùng máy nén khí Toshiba (Nhật Bản).
  • Công nghệ chuyển giao từ đối tác nước ngoài, được điều chỉnh phù hợp với điều kiện khí hậu và kết cấu công trình tại Việt Nam.
  • Đã thực hiện các dự án cách nhiệt công nghiệp cho CJ Foods Kizuna (Long An), Dong Yang Việt Nam, Aeon Mall Hải Phòng, cùng nhiều nhà máy và kho xưởng khác trên cả nước.
  • Từng thi công cho các chủ đầu tư và tổng thầu như Hoà Bình, COMA, Trung Nam, Ricons, Bitexco Group, ZenTaDo.
Polyme Ngọc Diệp ứng dụng các thiết bị máy móc hiện đại và tiên tiến cho công nghệ phun PU Foam cách nhiệt hiệu quả
Polyme Ngọc Diệp ứng dụng các thiết bị máy móc hiện đại và tiên tiến cho công nghệ phun PU Foam cách nhiệt hiệu quả

Xem thêm: Báo giá phun pu foam chống nóng hiệu quả

Quy trình thi công phun PU Foam cách nhiệt

  1. Khảo sát và xử lý mặt bằng – vệ sinh, dọn dẹp bề mặt thi công, kiểm tra kết cấu và độ ẩm.
  2. Chuẩn bị máy móc và hoá chất – pha trộn Polyol và Isocyanate theo đúng tỷ lệ qua máy phun cao áp chuyên dụng.
  3. Phun hỗn hợp lên bề mặt – hỗn hợp giãn nở và đóng rắn trong 2 – 3 giây, tạo lớp cách nhiệt liền mạch, không mối nối.
  4. Hoàn thiện bề mặt – phun thêm lớp sơn Topcoat bảo vệ (thường áp dụng cho hạng mục ngoài trời) hoặc hoàn thiện thẩm mỹ theo yêu cầu công trình.
Cách thi công phun PU Foam cách nhiệt đạt hiệu suất tối đa
Cách thi công phun PU Foam cách nhiệt đạt hiệu suất tối đa

Giá phun PU Foam cách nhiệt

Đơn giá thi công Foam PU cách nhiệt phụ thuộc vào nhiều yếu tố: Độ dày mỏng, diện tích cần phun, mặt bằng thi công, vị trí địa lý công trình, giá thành nguyên liệu từng thời điểm….. Do đó, về cơ bản đơn giá sẽ dao động như sau:

  • Độ dày trung bình 20mm giá khoảng: 175.000 – 235.000 vnđ/m2.
  • Độ dày trung bình 30mm giá khoảng: 235.000 – 285.000 vnđ/m2.
  • Độ dày trung bình 40mm giá khoảng: 285.000 – 325.000 vnđ/m2.
  • Độ dày trung bình 50mm giá khoảng: 325.000 – 420.000 vnđ/m2.

Ngoài ra, tùy vào thực trạng và kết cấu của công trình, chúng tôi sẽ tư vấn giải pháp thi công hợp lý cũng như lựa chọn dòng nguyên liệu phù hợp với kinh phí. Do đó, hãy liên hệ với Polyme Ngọc Diệp qua Hotline: 0934.333.490 để được tư vấn cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Foam cách nhiệt có bền không? PU Foam do Polyme Ngọc Diệp thi công có tuổi thọ hơn 30 năm khi lắp đặt trong nhà (không tiếp xúc trực tiếp mưa nắng), và hơn 20 năm khi thi công ngoài trời do ảnh hưởng của tia UV và thời tiết.

Phun PU Foam cách nhiệt có chống thấm không? Có. Cấu trúc ô kín (Closed Cell) khiến PU Foam không thấm nước và không thấm hầu hết hoá chất, trừ axit mạnh.

PU Foam cách nhiệt có an toàn, có mùi độc hại không? Sau khi đóng rắn, PU Foam không mùi, không vị. Trong quá trình thi công, đội kỹ thuật tuân thủ quy trình an toàn lao động và thông gió khu vực thi công.

1m² phun PU Foam cách nhiệt giá bao nhiêu? Dao động 175.000 – 420.000 đồng/m² tuỳ độ dày lớp phun (20–50mm) và điều kiện công trình. Xem bảng giá tham khảo phía trên hoặc liên hệ hotline để được báo giá cụ thể.

PU Foam có phải là vật liệu chống cháy không? PU Foam đạt cấp cháy vật liệu B1 hoặc B2 theo DIN 4102-1 tuỳ dòng nguyên liệu — đây là phân loại phản ứng với lửa của vật liệu, không phải giới hạn chịu lửa EI của cả hệ kết cấu. Với yêu cầu chống cháy lan đạt chuẩn EI-70, cần dùng giải pháp và hệ vật liệu chuyên biệt.

Một số công trình tiêu biểu

Tính tới thời điểm hiện tại, Polyme Ngọc Diệp đã ứng dụng công nghệ phun PU Foam cách nhiệt ở rất nhiều các hạng mục khác nhau trên các tỉnh thành trên cả nước. Những công trình tiêu biểu mà Polyme Ngọc Diệp đã thực hiện có thể kể đến như sau.

Thi công cách nhiệt tại nhà máy X52 tại Cục kỹ thuật Hải Quân Việt Nam
Thi công cách nhiệt tại nhà máy X52 tại Cục kỹ thuật Hải Quân Việt Nam
Thi công phun PU Foam chống nóng mái tôn tại công ty TNHH LG Furniture - Thuận An, Bình Dương
Thi công phun PU Foam chống nóng mái tôn tại công ty TNHH LG Furniture – Thuận An, Bình Dương
Thi công cách nhiệt, chống nóng nhà máy chế biến thực phẩm Bắc Ngọc - Hà Nội
Thi công cách nhiệt, chống nóng nhà máy chế biến thực phẩm Bắc Ngọc – Hà Nội
Polyme Ngọc Diệp thực hiện phun Pu Foam cách nhiệt tại siêu phẩm du thuyền cao cấp Sea Stars Cruises
Polyme Ngọc Diệp thực hiện phun Pu Foam cách nhiệt tại siêu phẩm du thuyền cao cấp Sea Stars Cruises

Trên đây là toàn bộ những thông tin về PU Foam cách nhiệt mà Polyme Ngọc Diệp chia sẻ. Hy vọng, bài viết trên đã giúp các bạn biết được những ưu điểm và ứng dụng ưu việt đến cho các công trình xây dựng. Nếu có thắc mắc về sản phẩm và dịch vụ phun PU Foam cách nhiệt, hãy liên hệ ngay Polyme Ngọc Diệp qua hotline 0934.333.490 để được tư vấn cụ thể.

Bình Luận
.
.
.
.