Bọc cách nhiệt đường ống, bồn téc là việc phủ một lớp vật liệu cách nhiệt lên bề mặt đường ống hoặc bồn chứa để ngăn thất thoát nhiệt và hiện tượng ngưng tụ hơi nước (đọng sương). Khi có chênh lệch nhiệt độ giữa bên trong đường ống/bồn với môi trường xung quanh – thường gặp ở hệ thống chiller, boiler, bồn chứa lạnh – hơi nước trong không khí sẽ ngưng tụ trên bề mặt, gây thất thoát năng lượng và ẩm mốc, hư hỏng thiết bị xung quanh nếu không được xử lý.
Có 7 loại vật liệu phổ biến hiện nay để bọc cách nhiệt đường ống, bồn téc: PU Foam, bông thủy tinh Glasswool, bông khoáng Rockwool, cao su lưu hóa, cao su xốp M-Flex, ống bảo ôn Superlon, và giấy bạc bảo ôn. Mỗi loại có ưu nhược điểm riêng, phù hợp với từng loại công trình và ngân sách khác nhau.
Bảng so sánh nhanh 7 vật liệu bọc cách nhiệt đường ống
| Vật liệu | Hệ số dẫn nhiệt (tham khảo) | Chịu nhiệt tối đa | Ưu điểm nổi bật | Hạn chế |
|---|---|---|---|---|
| PU Foam | 0,019 – 0,023 W/m.K (dữ liệu Polyme Ngọc Diệp) | Theo TCVN/QCVN hiện hành | Liền mạch, không mối nối, bám dính đa bề mặt | Cần đơn vị thi công có tay nghề |
| Bông thủy tinh Glasswool | [cần xác minh nguồn] | ~350°C (tham khảo ngành) | Nhẹ, cách âm tốt, giá hợp lý | Sợi thủy tinh gây ngứa khi thi công, phân hủy theo thời gian |
| Bông khoáng Rockwool | [cần xác minh nguồn] | ~850°C (tham khảo ngành) | Chống cháy tốt, tái sử dụng được | Tuổi thọ thấp hơn, khó thi công |
| Cao su lưu hóa | [cần xác minh nguồn] | [cần xác minh] | Kháng dầu, kháng ozone | Độ đàn hồi kém, có mùi |
| Cao su xốp M-Flex | [cần xác minh nguồn] | [cần xác minh] | Chống cháy tự dập tắt, giá hợp lý | Có mùi, dễ lão hóa |
| Ống bảo ôn Superlon | [cần xác minh nguồn] | [cần xác minh] | Cấu trúc ô kín, kháng nước tốt | Giá cao hơn, tuổi thọ không cao |
| Giấy bạc bảo ôn | [cần xác minh nguồn] | [cần xác minh] | Nhẹ, dễ thi công, giá thấp | Độ bền và hiệu quả cách nhiệt thấp hơn các loại khác |
H2: Chi tiết 7 vật liệu bọc cách nhiệt đường ống, bồn téc
H3: 1. Phun PU Foam
Phun PU Foam là giải pháp được ứng dụng phổ biến nhất hiện nay cho hạng mục này. PU Foam hình thành từ phản ứng giữa Polyol và Isocyanate qua máy phun áp cao, tạo thành lớp bọt xốp bám trực tiếp lên bề mặt đường ống — không mối nối, không khe hở, khác biệt so với các vật liệu dạng tấm/cuộn phải ghép nối.
Ưu điểm:
- Lớp cách nhiệt liền mạch, hạn chế điểm hở gây thất thoát nhiệt.
- Hệ số dẫn nhiệt 0,019 – 0,023 W/m.K (dữ liệu đã xác thực của Polyme Ngọc Diệp).
- Bám dính tốt trên nhiều loại bề mặt: kim loại, bê tông, inox (trừ một số bề mặt chống dính như nhựa PE/PP).
- Trọng lượng nhẹ, không gây tải trọng đáng kể lên kết cấu đường ống/bồn chứa.
Hạn chế: cần đơn vị thi công có kinh nghiệm và thiết bị phun áp cao chuyên dụng — chất lượng phụ thuộc nhiều vào tay nghề thợ thi công.
H3: 2. Bông thủy tinh Glasswool
Sản xuất từ silicat canxi nung chảy, se thành sợi mảnh qua thiết bị ly tâm. Có tính cách nhiệt, cách âm, chống cháy.
Ưu điểm: cách nhiệt và cách âm tốt, mềm nhẹ, vận chuyển tiện lợi, giá thành hợp lý.
Hạn chế: sợi thủy tinh có thể gây ngứa, kích ứng da khi thi công nếu không mặc đồ bảo hộ; theo thời gian bông thủy tinh phân hủy dần, ảnh hưởng đến hiệu quả cách nhiệt và môi trường.
H3: 3. Bông khoáng Rockwool
Còn gọi là len đá, sản xuất từ đá và quặng nung chảy. Khả năng chống cháy cao hơn Glasswool.
Ưu điểm: chống cháy tốt, chống thấm nước, có thể tái sử dụng, thân thiện môi trường.
Hạn chế: tuổi thọ thấp hơn một số vật liệu khác; cấu tạo sợi cứng và mảnh nên thi công khó khăn hơn, cần trang bị bảo hộ đầy đủ.
H3: 4. Cao su lưu hóa cách nhiệt
Tạo thành từ cao su nguyên liệu trộn cùng các phụ gia rồi lưu hóa.
Ưu điểm: kháng nhiệt, kháng ozone, chịu dầu nhiên liệu, chịu được cả lực tĩnh và lực động.
Hạn chế: độ đàn hồi kém hơn một số loại dây cao su khác nên khó thi công hơn; có thể có mùi cao su; khả năng cách nhiệt không cao bằng PU Foam hoặc bông khoáng.
H3: 5. Cao su xốp M-Flex
Kết hợp xốp và cao su lưu hóa, cấu trúc lỗ tổ ong liên kết. Dùng cho hệ thống ống thông gió, đường ống, bồn nước.
Ưu điểm: tiêu chuẩn chống cháy tự dập tắt, không nhỏ giọt; bề mặt chịu va đập vật lý tốt; giá thành hợp lý.
Hạn chế: có mùi cao su; tuổi thọ không cao; dễ lão hóa khi tiếp xúc lâu với độ ẩm và nhiệt độ cao.
H3: 6. Ống bảo ôn Superlon
Cấu trúc ô kín — yếu tố quan trọng để ngăn nước và hơi ẩm xâm nhập.
Ưu điểm: hệ số hút nước thấp, kháng nước tốt, hiệu suất kháng lửa tốt, không gây dị ứng khi tiếp xúc da.
Hạn chế: giá thành cao hơn các vật liệu khác; tuổi thọ không cao, dễ lão hóa sau thời gian sử dụng.
H3: 7. Giấy bạc bảo ôn
Cấu tạo từ lớp phủ bạc phản xạ nhiệt, thường dùng lót kèm bông thủy tinh hoặc cách nhiệt mái.
Ưu điểm: độ bền kéo tốt, ngăn hơi ẩm, không chứa chất độc hại, dễ cắt và thi công.
Hạn chế: độ bền tổng thể không cao; hiệu quả cách nhiệt thấp hơn các vật liệu chuyên dụng khác; phù hợp làm lớp lót hơn là giải pháp cách nhiệt độc lập.
H2: PU Foam khác biệt gì so với các vật liệu còn lại?
PU Foam được ứng dụng nhiều nhất cho đường ống, bồn téc hiện nay vì ba đặc điểm mà các vật liệu dạng tấm/cuộn khó có được cùng lúc:
Liền mạch, không mối nối. Vì được phun trực tiếp lên bề mặt thay vì lắp ghép từng đoạn, PU Foam không tạo ra khe hở — điểm yếu phổ biến nhất khiến các vật liệu dạng ống/tấm bị thất thoát nhiệt tại các mối nối theo thời gian.
Bám dính đa bề mặt. PU Foam bám tốt trên kim loại, bê tông, inox, gỗ — linh hoạt cho nhiều loại đường ống và bồn chứa khác nhau, trong khi một số vật liệu dạng cuộn cần phụ kiện cố định riêng theo từng loại bề mặt.
Chống cháy theo phân loại vật liệu. PU Foam biến tính của Polyme Ngọc Diệp đạt phân loại phản ứng cháy B1/B2 theo DIN 4102-1 (kiểm định SGS) — đây là chỉ số phản ứng cháy của vật liệu, khác với giới hạn chịu lửa EI70 của một hệ kết cấu hoàn chỉnh đã qua thử nghiệm riêng.
(Bảng so sánh đầy đủ hệ số dẫn nhiệt/nhiệt độ chịu đựng của từng vật liệu — xem mục Bảng so sánh nhanh ở trên.)
H2: Tiêu chí chọn đơn vị thi công phun PU Foam
Với vật liệu đòi hỏi kỹ thuật thi công cao như PU Foam, đơn vị thực hiện ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng lớp cách nhiệt. Một số tiêu chí nên xem xét:
- Hồ sơ năng lực và kinh nghiệm dự án thực tế — yêu cầu xem các công trình đã thi công cùng hạng mục (đường ống, bồn téc).
- Nguồn gốc nguyên liệu rõ ràng — có chứng từ, TDS (Technical Data Sheet) của Polyol/Isocyanate đang sử dụng.
- Chứng nhận chất lượng — ưu tiên đơn vị có ISO, kiểm định độc lập (SGS, VinaControl) thay vì chỉ dựa vào cam kết bằng lời.
Polyme Ngọc Diệp có kinh nghiệm thi công bọc cách nhiệt, bảo ôn đường ống và bồn téc, đạt chứng nhận ISO 9001:2008, sử dụng công nghệ biến tính Polyurethane chuyển giao từ Inov, Huntsman, AGC.
(Case study cụ thể: [CẦN XÁC NHẬN] — 2 dự án đang được liên kết ở bản gốc “Cách nhiệt bồn téc bằng giải pháp phun PU Foam” và “Bảo ôn bồn téc CO2 hóa lỏng” cần đối chiếu case-study-evidence-collection để xác nhận tên dự án/chủ đầu tư/quyền công bố trước khi giữ lại link.)
Câu hỏi thường gặp
Bọc cách nhiệt đường ống bằng vật liệu nào phù hợp nhất? Tùy điều kiện công trình. Với đường ống/bồn téc cần độ bền cao, bề mặt phức tạp hoặc yêu cầu không mối nối, PU Foam là lựa chọn được ứng dụng phổ biến nhất. Với ngân sách hạn chế và bề mặt đơn giản, bông thủy tinh hoặc giấy bạc bảo ôn có thể phù hợp hơn.
PU Foam bọc cách nhiệt đường ống bền được bao lâu? Theo dữ liệu đã xác thực của Polyme Ngọc Diệp: trên 30 năm khi thi công trong nhà (không tiếp xúc trực tiếp mưa nắng, tia UV), trên 20 năm khi thi công ngoài trời.
Bọc cách nhiệt đường ống bằng PU Foam có chống cháy không? PU Foam biến tính đạt phân loại phản ứng cháy B1/B2 theo DIN 4102-1, kiểm định bởi SGS. Đây là chỉ số ở cấp độ vật liệu – nếu công trình yêu cầu giới hạn chịu lửa EI70 cho toàn bộ hệ kết cấu, cần hệ thống đã được thử nghiệm riêng theo tiêu chuẩn tương ứng, không suy ra trực tiếp từ chỉ số vật liệu.
Nên chọn “bọc cách nhiệt” hay “bọc bảo ôn” đường ống? Hai cách gọi này thường dùng thay thế cho nhau trong ngành. Nếu bạn đã xác định được vật liệu và cần tìm hiểu quy trình thi công cụ thể (các bước, lưu ý kỹ thuật).
Xem thêm: Bọc bảo ôn đường ống: Quy trình và những lưu ý từ chuyên gia.
Chi phí bọc cách nhiệt đường ống, bồn téc khoảng bao nhiêu? Chi phí phụ thuộc vật liệu, diện tích/chiều dài đường ống, độ dày lớp cách nhiệt cần thiết và điều kiện thi công thực tế. Liên hệ hotline 0934.333.490 hoặc Zalo (zalo.me/0934333490) để được khảo sát và báo giá cụ thể.
Mỗi công trình có điều kiện vận hành khác nhau – chọn sai vật liệu hoặc đơn vị thi công có thể khiến chi phí đầu tư ban đầu không mang lại hiệu quả cách nhiệt như mong đợi. Nếu cần tư vấn loại vật liệu phù hợp với đường ống hoặc bồn téc của bạn, liên hệ Polyme Ngọc Diệp qua hotline 0934.333.490 hoặc Zalo zalo.me/0934333490 để được khảo sát và báo giá.
————–
Vì sao cần bọc cách nhiệt đường ống, bồn téc?
Đường ống và bồn téc có chênh lệch nhiệt độ lớn với môi trường — đặc biệt ở hệ thống chiller (nước lạnh) và boiler (nước nóng) — sẽ xảy ra hiện tượng ngưng tụ hơi nước trên bề mặt. Nếu không xử lý, hậu quả bao gồm:
- Nước ngưng tụ nhỏ giọt, có thể gây chập cháy điện và hư hỏng thiết bị xung quanh.
- Thất thoát nhiệt liên tục khiến hệ thống chiller/boiler phải hoạt động nhiều hơn để bù nhiệt, tăng chi phí điện.
- Giảm tuổi thọ đường ống do ăn mòn từ hơi ẩm tích tụ lâu ngày.
Bọc cách nhiệt là giải pháp trực tiếp ngăn chặn cả ba vấn đề trên.
Một số giải pháp bọc cách nhiệt cho đường ống hoặc bồn nước hiện nay
Dù là đường ống nước nóng, đường ống nước lạnh hay bồn nước thì cũng đều phải sử dụng bọc cách nhiệt. Có rất nhiều giải pháp bọc cách nhiệt với nhiều tính năng và đặc điểm khác nhau.
Sau đây là một số vật liệu được sử dụng để bọc cách nhiệt đường ống hoặc bồn nước ứng dụng phổ biến hiện nay.
Phun PU Foam
Phun PU Foam là giải pháp cách nhiệt tốt nhất hiện nay. PU Foam có hệ số dẫn nhiệt thấp nhất trong tất cả các dòng vật liệu. Sự liên kết của hai thành phần Polyols và Isocyanate bằng máy phun cao áp để tạo thành bọt xốp PU Foam siêu bền, bám dính hoàn hảo lên bề mặt đường ống.
Lớp bọt xốp PU Foam được phun trực tiếp lên bề mặt đường ống để tạo thành một lớp cách nhiệt liền mạch, không mối nối, không khe kẽ. ĐIều này sẽ giúp ngăn chặn sự thất thoát nhiệt ra từ đường ống ra môi trường ngoài.
Xem thêm: BÁO GIÁ PHUN PU FOAM CHỐNG NÓNG HIỆU QUẢ NHẤT 2026

Bông thủy tinh Glasswool
Bông thuỷ tinh Glasswool được sản xuất từ silicat canxi nung chảy, qua thiết bị ly tâm để se thành sợi mảnh màu vàng óng như sợi len có tính năng cách nhiệt, cách âm, bảo ôn, chống cháy. Bông cũng được sử dụng nhiều trong bọc cách nhiệt đường ống và bồn nước hiện nay.
Ưu điểm của bông thuỷ tinh Glasswool:
- Khả năng cách nhiệt và cách âm tốt.
- Có tính năng cách điện và chống cháy tốt.
- Mềm nhẹ và đàn hồi nhanh.
- Độ bền của sản phẩm cao và chịu được nhiệt độ lên tới 350 độ C.
- Vận chuyển và thi công tiện lợi.
Nhược điểm của bông thuỷ tinh Glasswool:
- Khi thi công cần chú ý mang theo đồ bảo bộ vì các sợi thuỷ tinh trong bông có thể đâm vào tay gây ngứa ngáy, đau rát.
- Sau một thời gian sử dụng, bông thuỷ tinh sẽ phân huỷ, gây ảnh hưởng đến môi trường và người sử dụng.

Bông khoáng Rockwool
Bông khoáng Rockwool còn gọi là len đá, được sản xuất, chế tác từ đá và quặng nung chảy có tính cách nhiệt, cách âm và tính chống cháy rất cao, chịu được nhiệt độ lên tới 850 độ C.
Bông khoáng Rockwool có những ưu điểm sau đây:
- Khả năng chống cháy vượt trội.
- Cách âm hoàn hảo.
- Chống thấm nước.
- Có thể tái sử dụng.
- Thân thiện với môi trường và không độc hại với người sử dụng.
Nhược điểm của bông khoáng Rockwool:
- Bông khoáng Rockwool có tuổi thọ thấp hơn những loại vật liệu khác.
- Bông khoáng Rockwool có cấu tạo từ các sợi khá cứng và mảnh nên khi thi công rất khó khăn. Thợ thi công phải mang theo đồ bảo hộ khi thi công để bảo vệ những tai nạn cho bông khoáng gây ra.
Xem thêm: BÔNG CÁCH NHIỆT – PHÂN BIỆT BÔNG KHOÁNG VÀ BÔNG THỦY TINH

Cao su lưu hóa cách nhiệt
Cao su lưu hóa được tạo thành do việc trộn cao su nguyên liệu (bao gồm chất đàn hồi – elastomer, polyme vô định hình) với các thành phần khác nhau để tạo thành một tổ hợp. Sau đó, đem tổ hợp đi lưu hoá để tạo thành cao su.
Cao su lưu hoá cách nhiệt có những ưu điểm sau đây:
- Khả năng kháng nhiệt cao, chống lão hoá.
- Khả năng kháng ozone, cách nhiệt, chịu dầu nhiên liệu.
- Chịu nén cho cả lực tĩnh và lực động.
Nhược điểm của cao su lưu hoá cách nhiệt:
- Độ đàn hồi kém so với những loại dây cao su khác nên dẫn đến khó thi công.
- Sản phẩm đôi lúc có mùi hôi cao su khó chịu với người sử dụng.
- Khả năng cách nhiệt không cao.

Cao su xốp M-Flex
Cao su xốp là sản phẩm bảo ôn cách nhiệt được làm bằng xốp và cao su lưu hoá có cấu trúc các lỗ tổ ong liên kết nhau, là một trong những sản phẩm có tiêu chuẩn sạch cao. Sản phẩm được sử dụng vào việc bọc cách nhiệt cho các hệ thống ống thông gió, đường ống và bồn nước.
Cao su xốp M-Flex có những ưu điểm như sau:
- Nguyên liệu nhập khẩu 100% theo tiêu chuẩn châu Âu.
- An toàn cho người thi công và lắp đặt.
- Tiêu chuẩn chống cháy an toàn, không nhỏ giọt và tự dập tắt.
- Hiệu quả cách nhiệt cao với hệ số dẫn nhiệt thấp.
- Bề mặt dai, chịu được các va đập vật lý.
- Giá thành hợp lý.
Nhược điểm của cao su xốp M-Flex:
- Có mùi cao su khó chịu.
- Tuổi thọ không cao.
- Chịu được độ ẩm và nhiệt độ cao nhưng dễ bị lão hoá.
- Khả năng cách nhiệt, cách âm không cao.

Ống bảo ôn Superlon
Ống Superlon được nghiên cứu và sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng cao nhất. Ống có đặc tính cấu trúc ô kín là yếu tố cấu thành quan trọng nhất để tạo ra rào cản giữa bề mặt ống với các điều kiện thời tiết và môi trường.
Bảo ôn Superlon dạng ống có những ưu điểm sau đây:
- Ngăn ngừa thoát nhiệt, giảm thiểu tiêu thụ năng lượng.
- Hệ số dẫn nhiệt thấp.
- Hệ số hút nước thấp và khả năng kháng nước cao.
- Hiệu suất kháng lửa tốt.
- Không gây dị ứng khi tiếp xúc với da và thân thiện với môi trường.
Nhược điểm của ống Superlon:
- Giá thành cao hơn những vật liệu khác.
- Tuổi thọ của ống Superlon không cao, sử dụng một thời gian sẽ bị lão hoá.

Giấy bạc bảo ôn – cách nhiệt
Giấy bạc bảo ôn là loại vật liệu được cấu tạo từ lớp phủ bạc phản xạ nhiệt có tác dụng cách nhiệt và chống nóng vô cùng tốt. Giấy bạc bảo ôn thường được ứng dụng trong cách nhiệt mái, cách nhiệt đường ống, bồn nước, dùng để lót bông thuỷ tinh,….
Giấy bạc bảo ôn có những ưu điểm sau đây:
- Có độ bền, chịu lực cao, chống xé rách và kéo đứt.
- Ngăn chặn hơi ẩm xâm nhập và chống thấm nước.
- Có tính dẫn điện thấp.
- Không chứa chất độc hại, không mùi, không bụi, thuận tiện cho việc lắp đặt.
- Dễ dàng cắt xén khi thi công.
Nhược điểm của giấy bạc bảo ôn:
- Độ bền không cao.
- Khả năng cách nhiệt bình thường, không bằng những vật liệu khác.
- Chỉ sử dụng được trong thời gian ngắn.

Vì sao bọc cách nhiệt đường ống bằng giải pháp phun PU Foam được ứng dụng nhiều nhất?
Trong 7 giải pháp cách nhiệt đường ống và bồn nước kể trên, phun PU Foam là giải pháp được lựa chọn nhiều nhất. Vậy phun PU Foam là gì và có những ưu điểm gì nổi bật so với những vật liệu khác?
PU Foam là một loại vật liệu được ứng dụng phổ biến trong lĩnh vực Cách nhiệt – Cách âm – Chống cháy lan ở các nước Anh, Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc,…. Ngày nay nó đã được phát triển phổ biến hơn ở Việt Nam và được nhiều chủ đầu tư ưa chuộng trong thi công cách nhiệt và cách âm.

Giải pháp mang lại những ưu điểm vượt trội phải kể đến như sau.
Khả năng cách nhiệt tốt
Phản ứng của các hợp chất được phối trộn bằng máy chuyên dụng áp cao sản sinh CO2 giúp ra hàng tỷ bọt khí với cấu trúc ô kín hình thành bọt xốp cứng PUR. Quá trình này tạo ra vật liệu lý tưởng có tỷ suất truyền nhiệt thấp chỉ 0.0182kcal/h.m².ºС.
Tính năng chống thấm cao
Tỷ suất bịt lấp bề mặt tự đóng kín là 100%, tỷ suất hút nước <0,1% và cách ly được hơi nước qua đó giúp PU Foam có khả năng chống thấm hoàn hảo.
Khả năng chống cháy cao
PU Foam biến tính chống cháy, mang lại hiệu quả kháng cháy tốt.
Độ bền cao
Phun PU Foam lên bề mặt bồn téc tạo thành được lớp bảo ôn không mối nối, không phải bảo hành, bảo trì trong quá trình sử dụng. Ngoài ra, sản phẩm không hấp dẫn mối mọt, côn trùng, giúp tăng tuổi thọ cho công trình.
Trọng lượng nhẹ
Là loại vật liệu siêu nhẹ, PU Foam cho phép giảm đến 49% tải trọng kết cấu và 36% tải trọng khối xây. Sản phẩm biến tính phù hợp với các loại mái phẳng, nghiêng, cong và các kết cấu phức tạp trên mọi chất liệu khác nhau.
Độ bám dính tốt
PU Foam có độ bám dính hoàn hảo trên mọi bề mặt chất liệu như kim loại, bê tông, inox, gỗ,… (loại trừ màng chống dính, nhựa PE, PP). PU Foam được sử dụng linh hoạt trong mọi bề mặt thi công.
Thân thiện môi trường
PU Foam là vật liệu không mùi, không độc hại và giúp bảo vệ nguồn tài nguyên thiên nhiên. Do đó tiết kiệm năng lượng, giảm phát khí thải ra môi trường.

Các tiêu chí khi lựa chọn đơn vị thi công phun PU Foam
Trên thị trường ngày nay có rất nhiều đơn vị cung cấp giải pháp bọc cách nhiệt cho bồn nước và đường ống bằng phun PU Foam. Vậy nên việc tìm ra một đơn vị thi công uy tín, chất lượng là điều rất khó. Polyme Ngọc Diệp mang đến cho bạn những tiêu chí lựa chọn đơn vị thi công PU Foam uy tín như sau:
- Đánh giá năng lực của đơn vị thi công qua hồ sơ năng lực.
- Ý kiến và đánh giá tốt của các khách hàng đã sử dụng dịch vụ.
- Nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm được rõ ràng với đầy đủ chứng từ.
Polyme Ngọc Diệp với kinh nghiệm thực hiện nhiều dự án bọc cách nhiệt, bảo ôn đường ống, chúng tôi tự hào là đơn vị thi công phun PU Foam uy tín nhất trên cả nước. Quý khách có thể tham khảo một số dự án lớn được chúng tôi thi công sau đây:
- CÁCH NHIỆT BỒN TÉC BẰNG GIẢI PHÁP PHUN PU FOAM HIỆU QUẢ NHẤT HIỆN NAY
- BẢO ÔN BỒN TÉC CO2 HÓA LỎNG VỚI CÔNG NGHỆ PHUN FOAM PU HIỆU QUẢ 100%

Bài viết trên đã cung cấp đầy đủ thông tin về những loại vật liệu bọc cách nhiệt thường được sử dụng nhất hiện nay. Trong đó có phun PU Foam là giải pháp tốt nhất được rất nhiều chủ đầu tư tin dùng. Nếu bạn có bất cứ thắc mắc gì về sản phẩm, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline 0934.333.490 để được tư vấn và báo giá.
